English to Vietnamese
Search Query: weds
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
weds
|
* (viết tắt)
- thứ Tư (Wednesday) - viết tắt - thứ Tư (Wednesday) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
newly-wed
|
* danh từ
- người mới cưới |
|
wedded
|
* tính từ
- (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng =the wedded pair+ cặp vợ chồng =wedded bliss+ hạnh phúc vợ chồng - (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp !wedded to - trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với |
|
wedding
|
* danh từ
- lễ cưới |
|
weds
|
* (viết tắt)
- thứ Tư (Wednesday) - viết tắt - thứ Tư (Wednesday) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
