English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wed

Best translation match:
English Vietnamese
wed
* ngoại động từ
- g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho
- kết hợp, hoà hợp
=to wed simplicity to (with) beauty+ kết hợp tính đn gin với vẻ đẹp
* nội động từ
- lấy nhau, cưới nhau, kết hôn

Probably related with:
English Vietnamese
wed
cưới em ; cưới người ; cưới ; hôn ; kết hôn ; lấy chồng ; lấy một ; thề ; tác hợp ; tăng mức ; được cưới ;
wed
cưới em ; cưới người ; cưới ; hôn ; kết hôn ; lấy chồng ; lấy một ; thề ; tác hợp ; tăng mức ;

May be synonymous with:
English English
wed; midweek; wednesday
the fourth day of the week; the third working day
wed; conjoin; espouse; get hitched with; get married; hook up with; marry
take in marriage
wed; marry; splice; tie
perform a marriage ceremony
wed; wedded
having been taken in marriage

May related with:
English Vietnamese
newly-wed
* danh từ
- người mới cưới
wedded
* tính từ
- (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng
=the wedded pair+ cặp vợ chồng
=wedded bliss+ hạnh phúc vợ chồng
- (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp
!wedded to
- trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với
wedding
* danh từ
- lễ cưới
weds
* (viết tắt)
- thứ Tư (Wednesday)
- viết tắt
- thứ Tư (Wednesday)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: