English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: water

Best translation match:
English Vietnamese
water
* danh từ
- nước
=to drink water+ uống nước
=to take in fresh water+ (hàng hải) lấy nước ngọt (để đi biển)
=to turn on the water+ mở nước
=to cut off the water+ khoá nước
=to wash something in two or three waters+ rửa vật gì hai hay ba nước
- dung dịch nước, nước
- khối nước (của sông, hồ...)
- sông nước; biển; đường thuỷ
=on land and water+ trên bộ và dưới nước
=by water+ bằng đường thuỷ, bằng đường biển
=to cross the water+ vượt biển
- thuỷ triều, triều
=at high water+ lúc triều lên
=at low water+ lúc triều xuống
- nước suối; nước tiểu
=to take the waters at+ tắm nước suối ở
=to make water+ tiểu tiện
=red water+ nước tiểu có máu
- nước, nước bóng, nước láng (của kim cương, kim loại, tơ lụa)
=diamond of the first water+ kim cương nước tốt nhất
- (hội họa) tranh màu nước
!to back water
- chèo ngược
!to be in deep water(s)
- (xem) deep
!to be in low water
- (xem) low
!to be in smooth water
- ở vào hoàn cảnh thuận lợi; thuận buồm xuôi gió
!to bring water to someone's mouth
- làm ai thèm chảy dãi
!to cast (throw) one's bread upon the water(s)
- làm điều tốt không cần được trả ơn
!to go through fire and water
- (xem) fire
!to hold water
- (xem) hold
!to keep one's head above water
- (xem) above
!like a fish out of water
- như cá trên cạn; lạc lõng bỡ ngỡ trong một môi trường mới lạ
!to spend money like water
- tiêu tiền như nước
!still waters run deep
- (xem) deep
!to throw cold water on
- giội gáo nước lạnh vào; làm cho nản chí
!written in water
- nhất thời (tiếng tăm); chóng bị quên (thành tích)
* ngoại động từ
- tưới, tưới nước
=to water a district+ tưới một miền
- cho uống nước
=to water the buffaloes+ cho trâu uống nước
- cung cấp nước
=to water a town+ cung cấp nước cho một thành phố
- pha nước vào
- làm gợn sóng, làm cho có vân sóng (trên tơ lụa)
=watered silk+ lụa có vân sóng
- (tài chính) làm loãng (vốn)
=to the nominal capital of the company+ làm loãng vốn danh nghĩa của công ty (bằng cách tăng cổ phần mà không có vốn tương xứng)
* nội động từ
- uống nước, đi uống nước
=the horses are watering+ những con ngựa đang uống nước
- lấy nước ngọt, lấy nước (tàu thuỷ, ô tô)
- chảy nước, ứa nước
=his eyes watered+ nó chảy nước mắt
=to make one's mouth water+ làm thèm chảy nước dãi
!to water down
- giảm bớt đi, làm dịu đi
=to water down the details of a story+ làm cho chi tiết của câu chuyện bớt đậm nét
=to water down a blame+ trách khéo, trách ngọt

Probably related with:
English Vietnamese
water
biển nước ; biển ; bò ; bó hoa ; bơi ; bắn ; c ; cao ; cho nước ; cho ; chú uống nước ; chảy ra nước ; chảy ; chỗ nào mà nước ; chỗ nước ; có nước ; có ; cấp nước ; cần nước ; cốc nước ; dê ; dòng nước ; dùng nước ; dưới nước ; dưới trước ; dưới ; giọt nước ; hậu cần ; hệ ; hồ nước thì ; hồ nước ; hồ ; i nươ ́ c ; jesus ; kelly ; không bị ; không ; khơi ; liều lượng ; là nước ; làn nước ; lượng nước ; lấy nước ; lội ; lửa ; m ; mước ; mặt nước ; n ° ûc lã ; n ° ûc ; nguồn nước ; những vùng nước ; nóinước ; nơi có nước ; nơi ; nươ ; nươ ́ c nhe ; nươ ́ c ; nươ ́ ; nước cho ; nước chảy ; nước có ; nước cơ ; nước cổ ; nước dùng ; nước dẫn ; nước không ; nước lã ; nước lại ; nước lạnh ; nước lọc ; nước mà ; nước máy ; nước ngọt ; nước như ; nước nào ; nước này ; nước nước ; nước sông ; nước sạch ; nước tràn ra ; nước tràn ; nước uống ; nước vào ; nước vào đập ; nước về ; nước xuống ; nước ; nước đi ; nước đó ; nước được ; nước ở ; phun nước ; rượu ; rửa mặt ; suối ; sông ; thuyền ; thuỷ ; thêm nước ; thải ; thủy ; thủy độn ; thức uống ; tiểu ; trong nước ; tàu ; tôi tìm thấy nước ; tưới cây ; tưới nước ; tưới ; uống nước không ; uống nước lã ; uống nước lọc ; uống nước ; uống ; và ; vùng nước ; về nước ; xuống nước ; xác ; ° ûc lã ; ° ûc ; ít nước ; ûc ; đâu ; đó uống nước ; đó ; đại dương ; để ; đổ nước ; ̀ nươ ́ c ; ́ i nươ ́ c ; ́ nươ ; ́ nươ ́ c ; ́ nươ ́ ; ập tới ; ập ;
water
biển nước ; biển ; bò ; bơi ; bắn ; cao ; cho nước ; chú uống nước ; chảy ra nước ; chảy ; chỗ nào mà nước ; chỗ nước ; có nước ; có ; cấp nước ; cần nước ; cốc nước ; dê ; dòng nước ; dùng nước ; dưới nước ; dưới trước ; dưới ; giọt nước ; hậu cần ; hệ ; hồ nước thì ; hồ nước ; hồ ; i nươ ́ c ; jesus ; kelly ; không bị ; khơi ; liều lượng ; là nước ; làn nước ; lượng nước ; lấy nước ; lụt ; lửa ; m ; mước ; mặt nước ; n ° ûc lã ; n ° ûc ; nguồn nước ; những vùng nước ; nơi có nước ; nơi ; nươ ; nươ ́ c nhe ; nươ ́ c ; nươ ́ ; nước cho ; nước chảy ; nước có ; nước cơ ; nước cổ ; nước dùng ; nước không ; nước lã ; nước lại ; nước lạnh ; nước lọc ; nước mà ; nước máy ; nước ngọt ; nước như ; nước nào ; nước này ; nước nước ; nước sông ; nước sạch ; nước tràn ra ; nước tràn ; nước uống ; nước vào ; nước vào đập ; nước về ; nước xuống ; nước ; nước đi ; nước đó ; nước được ; nước ở ; phun nước ; rượu ; rửa mặt ; suối ; sôi ; sông ; thuyền ; thuỷ ; thêm nước ; thải ; thủy ; thủy độn ; thức uống ; trong nước ; tràn ; tàu ; tôi tìm thấy nước ; tưới cây ; tưới nước ; tưới ; uống nước không ; uống nước lã ; uống nước lọc ; uống nước ; uống ; và ; vách ; vùng nước ; về nước ; xuống nước ; xách ; ° ûc lã ; ° ûc ; ít nước ; ûc ; đuối ; đâu ; đó uống nước ; đó ; đại dương ; để ; đổ nước ; ̀ nươ ́ c ; ́ i nươ ́ c ; ́ nươ ; ́ nươ ́ c ; ́ nươ ́ ; ập ;

May be synonymous with:
English English
water; h2o
binary compound that occurs at room temperature as a clear colorless odorless tasteless liquid; freezes into ice below 0 degrees centigrade and boils above 100 degrees centigrade; widely used as a solvent
water; body of water
the part of the earth's surface covered with water (such as a river or lake or ocean)
water; air; earth; fire
once thought to be one of four elements composing the universe (Empedocles)
water; water supply; water system
a facility that provides a source of water
water; pee; piddle; piss; urine; weewee
liquid excretory product
water; irrigate
supply with water, as with channels or ditches or streams

May related with:
English Vietnamese
barley-water
* danh từ
- nước lúa mạch (cho người lớn)
blue water
* danh từ
- biển cả, biển khơi
blue-water school
* danh từ
- môn phái hải quân thuần tuý (môn phái các nhà chiến lược chủ trương chỉ cần có hải quân mạnh là bảo vệ được nước mình)
dish-water
-wash)
/'diʃwɔʃ/
* danh từ
- nước rửa bát
ditch-water
* danh từ
- nước tù, nước đọng (ở hào)
=as dull as ditch-water+ buồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù
drinking-water
* danh từ
- nước uống
fire-water
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượu mạnh
head-water
* danh từ
- thượng nguồn, thượng lưu (của một dòng sông)
- (số nhiều) nước nguồn
heavy water
* danh từ
- (hoá học) nước nặng
high-water
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
=high-water pants+ quần ngắn cũn cỡn
high-water-mark
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc cao nhất
- (nghĩa bóng) mức cao nhất
hot water
* danh từ
- nước nóng
- (thông tục) cảnh khó khăn
=to be in hot water+ lâm vào cảnh khó khăn; xích mích với ai vì sơ hở
ice water
* danh từ
- nước đá tan ra
- nước pha nước đá, nước ướp lạnh
lavender-water
* danh từ
- nước hoa oải hương
lime-water
* danh từ
- nước vôi
low-water mark
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc thấp nhất
- (nghĩa bóng) mức thấp nhất
milk and water
* danh từ
- sữa pha lõng
- bài nói chuyện nhạt nhẽo, bài nói chuyện vô vị; cuốn sách nhạt nhẽo
* tính từ
- yếu ớt
- nhạt nhẽo, vô vị
mineral water
* danh từ
- nước khoáng
rain-water
* danh từ
- nước mưa
rose-water
* danh từ
- nước hoa hoa hồng
- (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời ca ngợi, sự đối xử nhẹ nhàng
salt water
* danh từ
- nước biển, nước mặn
- (từ lóng) nước mắt
salt-water
* tính từ
- (thuộc) biển; sống ở biển
sea-water
* danh từ
- nước biển
slack water
* danh từ
- lúc nước không lên không xuống
- dòng nước không chảy
soda-water
* danh từ
- nước xô-đa (giải khát)
spa-water
* danh từ
- nước suối khoáng
sparkling water
* danh từ
- nước xô-đa
spring water
* danh từ
- nước nguồn
surface-water
* danh từ
- (địa lý,địa chất) nước trên mặt
table-water
* danh từ
- nước suối (để uống khi ăn cơm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: