English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: warranted

Probably related with:
English Vietnamese
warranted
đúng ; được khám bảo đảm ; để được khám bảo đảm ;
warranted
đúng ; được khám bảo đảm ; để được khám bảo đảm ;

May related with:
English Vietnamese
death-warrant
* danh từ
- lệnh hành hình, lệnh xử tử
- lệnh xoá bỏ một phong tục
distress-warrant
* danh từ
- (pháp lý) lệnh tịch biên
dividend-warrant
* danh từ
- phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
search-warrant
* danh từ
- giấy phép khám nhà
warrant-officer
* danh từ
- (quân sự) chuẩn uý; ông quản
warrantable
* tính từ
- có lý do, có lý do xác đáng
- đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi)
warrantee
* danh từ
- người được sự bảo đảm
warranter
* danh từ
- (pháp lý) người đứng bảo đảm
warranted rate of growth
- (Econ) Tốc độ tăng trưởng đảm bảo.
+ Tốc độ tăng trưởng của thu nhập quốc dân duy trì được sự cân bằng giữa tiết kiệm tự định và đầu tư tự định theo thời gian, bằng cách đó phát triển ý tưởng của Keynes về thu nhập cân bằng sang trạng thái sôi động.
warranted unemployment rate
- (Econ) Tỷ lệ thất nghiệp đảm bảo.
+ Xem NATURAL RATE OF UNEMPLOYMENT.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: