English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: verity

Best translation match:
English Vietnamese
verity
* danh từ
- sự thực, chân lý
=the verity of a statement+ sự thực của một lời phát biểu
=a universal verity+ chân lý phổ biến
- tính chất chân thực
=an accent of verity+ giọng chân thực
- việc có thực
!of a verity
- (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực

Probably related with:
English Vietnamese
verity
chơn thật ; cô verity ; gustav ;
verity
chơn thật ; cô verity ; gustav ;

May be synonymous with:
English English
verity; the true; trueness; truth
conformity to reality or actuality

May related with:
English Vietnamese
verity
* danh từ
- sự thực, chân lý
=the verity of a statement+ sự thực của một lời phát biểu
=a universal verity+ chân lý phổ biến
- tính chất chân thực
=an accent of verity+ giọng chân thực
- việc có thực
!of a verity
- (từ cổ,nghĩa cổ) thực ra, quả thực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: