English to Vietnamese
Search Query: trolley
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trolley
|
* danh từ
- xe hai bánh đẩy tay - xe bốn bánh đẩy tay - xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn) - (ngành đường sắt) goòng - bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trolley
|
xe đẩy tiếp ; xe đẩy ; đẩy ;
|
|
trolley
|
xe đẩy tiếp ; xe đẩy ; đẩy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trolley; streetcar; tram; tramcar; trolley car
|
a wheeled vehicle that runs on rails and is propelled by electricity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trolley
|
* danh từ
- xe hai bánh đẩy tay - xe bốn bánh đẩy tay - xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn) - (ngành đường sắt) goòng - bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện |
|
trolley-bus
|
* danh từ
- ô tô điện |
|
trolley-car
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện |
|
trolley-pole
|
* danh từ
- cần xe ô tô điện |
|
tea-trolley
|
* danh từ
- bàn nhỏ có bánh xe để đi mời trà |
|
trolley-wheel
|
* danh từ
- bánh vẹt (bánh xe nhỏ hay loại thiết bị khác làm vật tiếp xúc giữa một xe chạy điện và dây cáp điện trên cao) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
