English to Vietnamese
Search Query: trice
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trice
|
* danh từ
- in a trice trong nháy mắt * ngoại động từ - (hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm); cột vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trice
|
khắc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trice; blink of an eye; flash; heartbeat; instant; jiffy; new york minute; split second; twinkling; wink
|
a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat)
|
|
trice; trice up
|
raise with a line
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trice
|
* danh từ
- in a trice trong nháy mắt * ngoại động từ - (hàng hải) (+ up) kéo lên (buồm); cột vào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
