English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trial

Best translation match:
English Vietnamese
trial
* danh từ
- sự thử
=to give something a trial+ đưa một vật ra thử
=to make the trial+ làm thử, làm thí nghiệm
=to proceed by trial and error+ tiến hành bằng cách mò mẫm
=trial of strenght+ sự thử sức mạnh
=on trial+ để thử; làm thử; khi thử
=trial flight+ cuộc bay thử
=trial trip+ cuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
- (pháp lý) việc xét xử, sự xử án
=to commit a prisoner for trial+ đem một tội nhân ra xét xử
=to bring to trial+ đưa ra toà, đưa ra xử
- điều thử thách; nỗi gian nan
=a life full of trials+ một cuộc đời lắm nỗi gian nan
=the radio next door is a real trial+ cái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
=trials of love+ những thử thách của tình yêu
- (tài chính)
=trial balance+ kết toán kiểm tra
- (hàng không)
=trial balloon+ bóng thăm dò

Probably related with:
English Vietnamese
trial
cuộc thử nghiệm ; cục ; dùng thử ; gian thử ; gặp ; hầu toà ; hầu tòa ; kiểm ; kì thử nghiệm ; lần thử nghiệm ; lần thử ; nghiệm ; phiên toà xét xử ; phiên toà xử ; phiên toà ; phiên tòa nào hết ; phiên tòa xét xử ; phiên tòa xử ; phiên tòa ; phiên xét xử ; phiên xử ; phép thử ; phạt thích đáng ; phải ra hầu toà ; ra hầu toà ; ra toà ; ra trước tòa ; ra tòa ; ra xem xét ; ra xét xử ; thí nghiệm ; thư ̉ ; thẩm ; thử nghiệm lần ; thử nghiệm này ; thử nghiệm thuốc ; thử nghiệm ; thử thuốc ; thử thách ; thử ; toà ; trình thử nghiệm ; trình xét xử ; trước tòa ; tòa ; tòa án ; vụ xét xử ; vụ xử ; xem tòa ; xét xử rồi ; xét xử ; xử công bằng ; xử ; xử án ; án phạt ; án ; đưa ra tòa ;
trial
cuộc thử nghiệm ; cục ; dán ; dùng thử ; gian thử ; hầu toà ; hầu tòa ; kiểm ; kì thử nghiệm ; kì thử ; lần thử nghiệm ; lần thử ; nghiệm ; phiên toà xét xử ; phiên toà xử ; phiên toà ; phiên tòa nào hết ; phiên tòa xét xử ; phiên tòa xử ; phiên tòa ; phiên xét xử ; phiên xử ; phép thử ; phạt thích đáng ; phải ra hầu toà ; ra hầu toà ; ra toà ; ra trước tòa ; ra tòa ; ra xét xử ; thí nghiệm ; thư ̉ ; thẩm ; thử nghiệm lần ; thử nghiệm này ; thử nghiệm thuốc ; thử nghiệm ; thử thuốc ; thử thách ; thử ; toà ; trình thử nghiệm ; trình xét xử ; trước tòa ; tòa ; tòa án ; tụng này ; tụng ; vụ xét xử ; vụ xử ; xem tòa ; xét xử rồi ; xét xử ; xử công bằng ; xử ; xử án ; án phạt ; án ; đưa ra tòa ;

May be synonymous with:
English English
trial; run; test
the act of testing something
trial; test; trial run; tryout
trying something to find out about it
trial; test
the act of undergoing testing
trial; tribulation; visitation
an annoying or frustrating or catastrophic event

May related with:
English Vietnamese
trial run
* danh từ
- sự thử (để kiểm tra sơ bộ về chất lượng, tính hiệu quả...của ai/cái gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: