English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tree

Best translation match:
English Vietnamese
tree
* danh từ
- cây
- (tôn giáo) giá chữ thập
- cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)
- biểu đồ hình cây, cây
=a genealogical tree+ cây phả hệ
!at the top of the tree
- ở bậc cao nhất của ngành nghề
!to be up a treen
- (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng
* ngoại động từ
- bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
=the dog treed the cat+ con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
- cho nòng vào
- hãm vào vòng khó khăn lúng túng
=to be treed+ gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng

Probably related with:
English Vietnamese
tree
ba tên ; bóng cây ; cành cây ; cái cây kia ; cái cây mọc ; cái cây nào ; cái cây nào đấy ; cái cây ; cái ; cây cao ; cây cối ; cây cổ thụ ; cây gỗ ; cây hoa ; cây hoa ấy ; cây hình ; cây khác ; cây kia ; cây nhé ; cây như ; cây nào ; cây này ; cây pha ; cây pha ́ ; cây thông ; cây thần ; cây ; cây đă ; cây được ; của cây cổ thụ ; dừng ; gốc cây ; gốc cậy ; gốc ; gỗ ; mà cây ; ngọn cây ; nhành cây ; những cái cây ; nên cây ; p ; rộng ; thân cây ; thứ cây ; triển ; trên cây nư ; trên cây ; về cây ; ̣ p ;
tree
ba tên ; bóng cây ; cành cây ; cái cây kia ; cái cây mọc ; cái cây nào ; cái cây nào đấy ; cái cây ; cái ; cây cao ; cây cối ; cây cổ thụ ; cây gỗ ; cây hoa ; cây hoa ấy ; cây hình ; cây khác ; cây kia ; cây nhé ; cây như ; cây nào ; cây này ; cây pha ; cây pha ́ ; cây thông ; cây thần ; cây ; cây đă ; cây được ; của cây cổ thụ ; dươ ; dừng ; giá ; gốc cây ; gốc cậy ; gốc ; gỗ ; mà cây ; ngọn cây ; nhành cây ; nhóc ; những cái cây ; nên cây ; rộng ; thân cây ; thứ cây ; triển ; trên cây nư ; trên cây ; trống ; trụ ; về cây ;

May be synonymous with:
English English
tree; tree diagram
a figure that branches from a single root
tree; sir herbert beerbohm tree
English actor and theatrical producer noted for his lavish productions of Shakespeare (1853-1917)
tree; corner
force a person or an animal into a position from which he cannot escape
tree; shoetree
stretch (a shoe) on a shoetree

May related with:
English Vietnamese
almond tree
* danh từ
- (thực vật học) cây hạnh
apple-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây táo
axle-tree
* danh từ
- (kỹ thuật) trục bánh xe
banian-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây đa
bay-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế
big tree
* danh từ
- (thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) sequoia
bo-tree
* danh từ
- cây đa bồ đề (nơi Phật chứng quả bồ đề)
boot-tree
* danh từ
- cái nòng giày ống
bottle-tree
* danh từ
- (thực vật học) giống cây
cacao-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây cacao ((cũng) cacao)
calabash-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây bí đặc (thuộc họ núc nác) ((cũng) calabash)
china-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây xoan
christmas-tree
* danh từ
- cây Nô-en
coconut-tree
-palm)
/'koukənʌt'pɑ:m/
* danh từ
- (thực vật học) cây dừa
coffee-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây cà phê
cork-tree
* danh từ
- cây li e, cây bần
dragon-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây máu rồng (thuộc họ dừa)
ebony-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây mun
family tree
* danh từ
- cây gia hệ, sơ đồ gia hệ
fig-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây sung; cây vả
!under one's own vine and fig-tree
- bình chân như vại ở nhà
fir-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây linh sam
fruit-tree
* danh từ
- cây ăn quả
gallows-tree
* danh từ
- giá treo c
hat tree
* danh từ
- giá treo mũ
lemon-tree
* danh từ
- cây chanh
lime-tree
-tree) /'laimtri:/
* danh từ
- (thực vật học) cây đoan
locust-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây thích hoè
- (thực vật học) cây bồ kết ba gai
nut-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây phỉ
nutmeg-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây thực đậu khấu
oil tree
* danh từ
- cây có dầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: