English → Vietnamese
tori
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
* danh từ, số nhiều tori
- (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore)
- (thực vật học) đế hoa
- (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) tore)
- (thực vật học) đế hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
* tính từ
- (thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)
- đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
* tính từ
- (thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)