English to Vietnamese
Search Query: toast
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toast
|
* danh từ
- bánh mì nướng !as warm as a toast - (từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai * động từ - nướng - sưởi ấm (chân tay...) * danh từ - chén rượu chúc mừng =to give a toast+ chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng - người được nâng cốc chúc mừng * ngoại động từ - chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
toast
|
biểu ; bánh mì nướng nhé ; bánh mì nướng ; bánh mì ; bánh mỳ nướng vậy ; bánh sandwich ; bánh ; chén nào ; chén ; chúc mừng ; cái bánh mì nướng ; cái bánh ; cốc ; li ; ly chúc mừng nữa ; ly chúc mừng ; ly nữa ; ly ; lát bánh mì ; miếng bánh ; mëng ; mì nướng mà ; mì nướng ; mì ; mừng ; nghị li rượu ; ngôi sao ; nhau ; nâng cốc ; nâng ly chu ; nâng ly ; nươ ; nướng chín ; nướng ; thành bánh mỳ nướng ; uống mừng ; và nướng ;
|
|
toast
|
biểu ; bánh mì nướng nhé ; bánh mì nướng ; bánh mì ; bánh mỳ nướng vậy ; bánh sandwich ; bánh ; chén nào ; chén ; chúc mừng ; cái bánh mì nướng ; cái bánh ; cốc ; li ; ly chúc mừng nữa ; ly chúc mừng ; ly nữa ; ly ; lát bánh mì ; miếng bánh ; mëng ; mì nướng mà ; mì nướng ; mì ; mừng ; nghị li rượu ; ngôi sao ; nhau ; nâng cốc ; nâng ly ; nướng chín ; nướng ; thành bánh mỳ nướng ; uống mừng ; và nướng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
toast; goner
|
a person in desperate straits; someone doomed
|
|
toast; pledge
|
a drink in honor of or to the health of a person or event
|
|
toast; crisp; crispen
|
make brown and crisp by heating
|
|
toast; drink; pledge; salute; wassail
|
propose a toast to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
toast-master
|
* danh từ
- người tuyên bố nâng cốc chúc rượu (ở bữa tiệc) |
|
toasting
|
* danh từ
- sự nướng - sự sưởi ấm - sự chuốc rượu mừng, sự nâng cốc chúc mừng |
|
toast-rack
|
* danh từ
- cái giá để đựng các lát bánh mì nướng tại bàn ăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
