English to Vietnamese
Search Query: tiro
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tiro
|
* danh từ, số nhiều tiros
- người học việc, người mới vào nghề |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tiro; beginner; initiate; novice; tyro
|
someone new to a field or activity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tiroes
|
- xem tiro
|
|
tiros
|
- xem tiro
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
