English to Vietnamese
Search Query: thud
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thud
|
* danh từ
- tiếng uỵch, tiếng thịch =to fall with a heavy thud+ ngã uỵch một cái * nội động từ - ngã uỵch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thud
|
tiếng sóng ; tiếng ; uỵch ;
|
|
thud
|
tiếng sóng ; tiếng ; uỵch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thud; clump; clunk; thump; thumping
|
a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects)
|
|
thud; thump
|
make a dull sound
|
|
thud; crump; scrunch
|
make a noise typical of an engine lacking lubricants
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thud
|
* danh từ
- tiếng uỵch, tiếng thịch =to fall with a heavy thud+ ngã uỵch một cái * nội động từ - ngã uỵch |
|
thud
|
tiếng sóng ; tiếng ; uỵch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
