English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: theirs

Best translation match:
English Vietnamese
theirs
* đại từ sở hữu
- cái của chúng, cái của họ

Probably related with:
English Vietnamese
theirs
bọn chúng ; chúng nó ; chúng ; cái đó của họ ; cảu họ ; của chúng ; của họ ; của ; họ thì ; họ ; lại ; lời của chúng nó ; màu của họ ; mạng sống của bọn họ ; quân địch ; riêng họ ; sĩ quan của họ trước ; sống của họ ; sống ; sự giàu có chúng nó ; thuộc về chúng nó ; thuộc về mình ; thuộc về ; thế ; trà ; tuổi của họ ; tên địch ; về chúng ; với họ ; đó ; đất của họ ;
theirs
bọn chúng ; chúng nó ; chúng ; cái đó của họ ; cảu họ ; của chúng ; của họ ; của ; họ thì ; họ ; lại ; lời của chúng nó ; màu của họ ; mạng sống của bọn họ ; quân địch ; riêng họ ; sĩ quan của họ trước ; sống của họ ; sống ; sự giàu có chúng nó ; thuộc về chúng nó ; thuộc về mình ; thuộc về ; thế ; trà ; tuổi của họ ; tên địch ; về chúng ; với họ ; đó ; đất của họ ;

May related with:
English Vietnamese
theirs
* đại từ sở hữu
- cái của chúng, cái của họ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: