English to Vietnamese
Search Query: terse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
terse
|
* tính từ
- ngắn gọn; súc tích (văn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
terse; crisp; curt; laconic
|
brief and to the point; effectively cut short
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
terse
|
* tính từ
- ngắn gọn; súc tích (văn) |
|
terseness
|
* danh từ
- tính chất ngắn gọn; tính chất súc tích (văn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
