English to Vietnamese
Search Query: tel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tel
|
* (viết tắt)
- điện báo (telegraph (ic)) - (số) dây nói, điện thoại (telephone (number)) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tel
|
kể ;
|
|
tel
|
kể ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tel-
|
- xem tele-
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
