English to Vietnamese
Search Query: taro
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
taro
|
* danh từ, số nhiều taros
- (thực vật học) cây khoai sọ; cây khoai nước - củ khoai sọ; củ khoai nước |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
taro
|
ngụy thái lang ; taro ơi ;
|
|
taro
|
ngụy thái lang ; taro ơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
taro; cocoyam; dasheen; eddo
|
edible starchy tuberous root of taro plants
|
|
taro; colocasia esculenta; dalo; dasheen; taro plant
|
herb of the Pacific islands grown throughout the tropics for its edible root and in temperate areas as an ornamental for its large glossy leaves
|
|
taro; cocoyam; dasheen; edda; taro root
|
tropical starchy tuberous root
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
taro
|
* danh từ, số nhiều taros
- (thực vật học) cây khoai sọ; cây khoai nước - củ khoai sọ; củ khoai nước |
|
taro
|
ngụy thái lang ; taro ơi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
