English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: takers

Probably related with:
English Vietnamese
takers
ai trả lời ; chắc ; người chấp nhận đề nghị ;
takers
ai trả lời ; chắc ; người chấp nhận đề nghị ;

May related with:
English Vietnamese
care-taker
* danh từ
- người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)
!care-taker government
- chính phủ tạm quyền
census taker
* danh từ
- cán bộ điều tra số dân (đi từng nhà)
check-taker
* danh từ
- người thu vé
money-taker
* danh từ
- người thu tiền, thủ qu
snuff-taker
* danh từ
- người hít thuốc
taker-in
* danh từ
- người lừa gạt, người lừa phỉnh
taker-off
* danh từ
- (thông tục) người nhại
licensed deposit takers
- (Econ) Cơ quan được cấp giấy phép nhận tiền gửi.
+ Theo Luật ngân hàng của Anh năm 1979, một loại tổ chức tín dụng được phép nhận tiền gửi. Bộ luật nhằm thiết lập một hệ thống quy định và kiểm soát để bảo vệ công chúng có tiền gửi, và có tác dụng làm hạn chế các hoạt động nhận tiền gửi ở hai loại tổ chức tín dụng, các ngân hàng được công nhân và các cơ quan được phép nhận tiền gửi.
price taker
- (Econ) Người chấp nhận giá.
+ Một đơn vị kinh tế có quy mô hoạt động không đáng kể so với quy mô của thị trường cho nên hoạt động của đơn vị ấy không gây ảnh hưởng gì đến giá thị trường thịnh hành.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: