English to Vietnamese
Search Query: slit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
slit
|
* danh từ
- đường rạch, khe hở, kẻ hở =to have slits of eyes+ mắt ti hí * động từ slit - chẻ, cắt, rọc, xé toạc =to slit sheet of metal into strips+ cắt một tấm kim loại thành những dải nhỏ =to threaten to slit someone's nose+ doạ đánh giập mũi ai !to slit someone's weasand - (xem) weasand |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
slit
|
cắt cổ ; cắt ; ho ̣ ; rạch ; tự cắt ;
|
|
slit
|
cắt cổ ; cắt ; rạch ; tự cắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
slit; cleft; crack; crevice; fissure; scissure
|
a long narrow opening
|
|
slit; cunt; puss; pussy; snatch; twat
|
obscene terms for female genitals
|
|
slit; dent; incision; prick; scratch
|
a depression scratched or carved into a surface
|
|
slit; slice
|
make a clean cut through
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slit trench
|
* danh từ
- (quân sự) hố cá nhân - đường hào hẹp (để tránh đạn pháo...) |
|
slitting
|
* danh từ
- sự xẻ rãnh; xẻ dọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
