English to Vietnamese
Search Query: sinne
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sinne
|
đó bằng gì ;
|
|
sinne
|
đó bằng gì ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sinn fein
|
* danh từ
- đảng Sin-Phen (đảng yêu nước ở Ai-len đòi khôi phục lại tiếng dân tộc và quyền độc lập chính trị năm 1905) - phong trào yêu nước Sin-Phen (ở Ai-len) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
