English to Vietnamese
Search Query: sin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sin
|
* danh từ
- tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ...) !it is no sin for a man to labour in his vocation - nghề gì cũng vinh quang !like sin - (từ lóng) kịch liệt, mãnh liệt * động từ - phạm tội, mắc tội; gây tội - phạm đến, phạm vào !to be more sinned against than sinning - đáng thương hơn là đáng trách !to sin one's mercies - được phúc mà bạc bẽo vô ơn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sin
|
chuộc tội mà người ta ; chuộc tội mà người ; chuộc tội mà ; chuộc tội ; chuộc ; chín tùi l × i h ¡ ; có phạm tội ; cớ tội lỗi sai ; gì sai ; i ; kiến ; kẻ tội đồ ; là phạm tội ; là tội lỗi ; lầm lỗi ; lỗi lầm ; lỗi ; mă ́ c tội ; mắc tội ; mặc lỗi ; phạm lô ; phạm lô ̃ ; phạm nữa ; phạm tội ; phạm tội được ; phạm ; sự tội ; thấy chi ; thực hiện ; trên tội ; tùi l ; tùi l × i ; tùi l × ; tội chi hết ; tội chi ; tội lỗi chi hết ; tội lỗi chi ; tội lỗi của mình ; tội lỗi của ; tội lỗi gì ; tội lỗi mà ; tội lỗi nào ; tội lỗi nặng nề ; tội lỗi nữa ; tội lỗi tức ; tội lỗi ; tội ; tội ác ; tội đó ; tội đồ ; vô tội ; ác ; điều đó ; đổ tội ; ấy là tội lỗi ;
|
|
sin
|
bắt ; chuộc tội mà người ta ; chuộc tội mà người ; chuộc tội mà ; chuộc tội ; chuộc ; có phạm tội ; gì sai ; i tùi ; kiến ; kẻ tội đồ ; là phạm tội ; là tội lỗi ; lô ; lầm lỗi ; lỗi lầm ; lỗi ; mă ́ c tội ; mắc tội ; mặc lỗi ; phạm lô ; phạm lô ̃ ; phạm nữa ; phạm tội ; phạm tội được ; phạm ; sự tội ; thấy chi ; thực hiện ; trên tội ; tùi l ; tùi l × i ; tùi l × ; tùi ; tội chi hết ; tội chi ; tội lỗi chi hết ; tội lỗi chi ; tội lỗi của mình ; tội lỗi của ; tội lỗi gì ; tội lỗi mà ; tội lỗi nào ; tội lỗi nặng nề ; tội lỗi nữa ; tội lỗi tức ; tội lỗi ; tội ; tội ác ; tội đó ; tội đồ ; vô tội ; ác ; điều đó ; đổ tội ; ấy là tội lỗi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sin; sinfulness; wickedness
|
estrangement from god
|
|
sin; sinning
|
an act that is regarded by theologians as a transgression of God's will
|
|
sin; sine
|
ratio of the length of the side opposite the given angle to the length of the hypotenuse of a right-angled triangle
|
|
sin; fun; hell
|
violent and excited activity
|
|
sin; transgress; trespass
|
commit a sin; violate a law of God or a moral law
|
|
sin; blunder; boob; drop the ball; goof
|
commit a faux pas or a fault or make a serious mistake
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sin-eater
|
* danh từ
- người ăn mà chịu tội thay (người được thuê ăn đồ cúng bày trên quan tài để gánh tội hộ người chết) |
|
sin-offering
|
* danh từ
- lễ giải tội |
|
sinful
|
* tính từ
- có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi |
|
sinfulness
|
* danh từ
- sự có tội, sự phạm tội |
|
original sin
|
* danh từ
- tội tổ tông (tội lỗi của Adam và Eva thời xưa trong cơ đốc giáo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
