English to Vietnamese
Search Query: shin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shin
|
* danh từ
- cẳng chân * động từ - trèo, leo (cột... dùng cả hai chân hai tay) - đá vào ống chân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shin
|
quyển ; được shin ;
|
|
shin
|
quyển ; được shin ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shin; shin bone
|
a cut of meat from the lower part of the leg
|
|
shin; shin bone; shinbone; tibia
|
the inner and thicker of the two bones of the human leg between the knee and ankle
|
|
shin; clamber; scramble; shinny; skin; sputter; struggle
|
climb awkwardly, as if by scrambling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shin-bone
|
* danh từ
- (giải phẫu) xương chày |
|
shin-guard
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) nẹp ống chân |
|
shin-pad
|
* danh từ
- nẹp ống chân (tấm đệm mang trước xương ống chân để bảo vệ khi chơi bóng đá ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
