English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sexuality

Best translation match:
English Vietnamese
sexuality
* danh từ
- bản năng giới tính; tính chất giới tính
- bản năng sinh dục
- tính thích dục tình

Probably related with:
English Vietnamese
sexuality
bản năng giới tính ; bản năng tình dục ; dục ; giới tính ; hoạt động tình dục ; tình dục ; tính ;
sexuality
bản năng giới tính ; bản năng tình dục ; dục ; giới tính ; hoạt động tình dục ; tình dục ; tính ;

May be synonymous with:
English English
sexuality; gender; sex
the properties that distinguish organisms on the basis of their reproductive roles

May related with:
English Vietnamese
sexual selection
* danh từ
- (sinh vật học) sự chọn lọc giới tính
sexuality
* danh từ
- bản năng giới tính; tính chất giới tính
- bản năng sinh dục
- tính thích dục tình
sexualize
* ngoại động từ
- định giới tính cho
sexually
* phó từ
- giới tính; nhục dục; (thuộc) các vấn đề sinh lý
- (thuộc) giới tính; (thuộc) giống
- liên quan đến sự sinh sản con cái
- dựa trên giới tính (cách phân loại)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: