English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sequin

Best translation match:
English Vietnamese
sequin
* danh từ
- (sử học) đồng xêquin (tiền vàng ở Vơ-ni-zơ)
- Xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeo ở áo...)

May be synonymous with:
English English
sequin; diamante; spangle
adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing

May related with:
English Vietnamese
sequined
* tính từ
- được trang sức bằng những đĩa nhỏ kim loại, chất dẻo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: