English to Vietnamese
Search Query: reiter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reiter
|
* danh từ
- (sử học) kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
reiter; hans conrad julius reiter
|
German bacteriologist who described a disease now known as Reiter's syndrome and who identified the spirochete that causes syphilis in humans (1881-1969)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reiterate
|
* ngoại động từ
- tóm lại, nói lại, lập lại |
|
reiteration
|
* danh từ
- sự làm lại, sự nói lại, sự lập lại - cái lập lại |
|
reiterative
|
* tính từ
- lập lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
