English to Vietnamese
Search Query: rather
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rather
|
* phó từ
- thà... hơn, thích... hơn =we would rather die than be salves+ chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ =which would you rather have, tea or coffee?+ anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê? - đúng hơn, hơn là =we got home late last night, or rather early this morning+ chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay =it is derived rather from inagination than reason+ điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí - phần nào, hơi, khá =the performance was rather a failure+ buổi biểu diễn thất bại phần nào =he felt rather tired at the end of the long climb+ sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt =rather pretty+ khá đẹp - dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời) =do you know him? - rather!+ anh có biết anh đó không? có chứ! =have you been here before? - rather!+ trước đây anh có ở đây không? dĩ nhiên là có! !the rather that... - huống hồ là vì... |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rather
|
anh ngại ngùng ; cho ; chúng ; chỉ muốn nói ; chớ không phải ; chớ ; chứ không khá ; chứ không phải ; chứ không ; chứ ; còn hơn nữa ; còn hơn thế ; còn hơn ; có hơi ; có ; cũng không giao cho ; cũng rất ; cũng ; dễ ; giống ; gần như ; gần ; hơi khác ; hơi ; hơn cả thế ; hơn hẳn ; hơn là ; hơn thế là ; hơn thế ; hơn ; khi ; khá là ; khá ; khác ; khó ; không những thế ; không nói là ; không phải ; không thích ; không ; là hơn ; là như ; là nên ; là ; làm ; lập bàn thờ ; lệ ; muốn chỉ ; muốn ; mà thay vào ; mà thay vào đó ; mà ; mãi ; một vẻ ; một ; mới ; ngay ; nghi ; ngại ngùng ; ngừng ; như vậy tốt ; như ; nhưng ; nên ; nên đặt ; nói ; nói đúng hơn là ; nói đúng hơn ; phải ; phần ; quan ; ra ; roger ; rày ; rất có ; rất ; san ; sẵn ; sử ; sự thay ; thay cho ; thay vi ; thay vi ̀ ; thay vào ; thay vào đó ; thay vì ; thay ; thiệt ra ; thà ; thích ; thôi ; thấy ; thật ra ; thức dậy ; trọng hơn là ; tuy ; tôi còn ước ; tốt hơn là ; tồi ; và không ; và ; vì hơi ; vì ; ví dụ như là ; vẻ là ; vẻ ; vọng ; à ; ý định ; đáng ; đúng hơn là ; đúng hơn ; đươ ; đề ; để không ; để ;
|
|
rather
|
anh ngại ngùng ; chính ; chúng ; chỉ muốn nói ; chớ không phải ; chớ ; chứ không khá ; chứ không phải ; chứ không ; chứ ; câu ; còn hơn nữa ; còn hơn thế ; còn hơn ; có hơi ; có ; cũng không giao cho ; cũng rất ; cũng ; dễ ; giống ; gần như ; gần ; hơi khác ; hơi ; hơn cả thế ; hơn hẳn ; hơn là ; hơn thế là ; hơn thế ; hơn ; khi ; khá là ; khá ; khác ; khó ; không những thế ; không nói là ; không phải ; không thích ; không ; là hơn ; là như ; là ; lập bàn thờ ; lệ ; muốn chỉ ; muốn ; mà thay vào ; mà thay vào đó ; mà ; mãi ; một ; ngay ; nghi ; ngại ngùng ; ngừng ; như vậy tốt ; như ; nhưng ; nên ; nên đặt ; nói đúng hơn là ; nói đúng hơn ; phải ; phần ; quan ; roger ; rày ; rất có ; rất ; san ; sẵn ; sử ; sự thay ; thay cho ; thay vào ; thay vào đó ; thay vì ; thay ; thiệt ra ; thuô ; thà ; thích ; thôi ; thấy ; thật ra ; trọng hơn là ; trở ; tuy ; tôi còn ước ; tương ; tốt hơn là ; tồi ; tự ; và không ; và ; vì hơi ; ví dụ như là ; vẻ là ; vẻ ; vọng ; ý định ; đáng ; đã trở ; đúng hơn là ; đúng hơn ; đươ ; đề ; để ; đệ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rather
|
* phó từ
- thà... hơn, thích... hơn =we would rather die than be salves+ chúng ta thà chết còn hơn làm nô lệ =which would you rather have, tea or coffee?+ anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê? - đúng hơn, hơn là =we got home late last night, or rather early this morning+ chúng tôi về đến nhà khuya đêm qua, hay đúng hơn sáng sớm hôm nay =it is derived rather from inagination than reason+ điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí - phần nào, hơi, khá =the performance was rather a failure+ buổi biểu diễn thất bại phần nào =he felt rather tired at the end of the long climb+ sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt =rather pretty+ khá đẹp - dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời) =do you know him? - rather!+ anh có biết anh đó không? có chứ! =have you been here before? - rather!+ trước đây anh có ở đây không? dĩ nhiên là có! !the rather that... - huống hồ là vì... |
|
rather
|
anh ngại ngùng ; cho ; chúng ; chỉ muốn nói ; chớ không phải ; chớ ; chứ không khá ; chứ không phải ; chứ không ; chứ ; còn hơn nữa ; còn hơn thế ; còn hơn ; có hơi ; có ; cũng không giao cho ; cũng rất ; cũng ; dễ ; giống ; gần như ; gần ; hơi khác ; hơi ; hơn cả thế ; hơn hẳn ; hơn là ; hơn thế là ; hơn thế ; hơn ; khi ; khá là ; khá ; khác ; khó ; không những thế ; không nói là ; không phải ; không thích ; không ; là hơn ; là như ; là nên ; là ; làm ; lập bàn thờ ; lệ ; muốn chỉ ; muốn ; mà thay vào ; mà thay vào đó ; mà ; mãi ; một vẻ ; một ; mới ; ngay ; nghi ; ngại ngùng ; ngừng ; như vậy tốt ; như ; nhưng ; nên ; nên đặt ; nói ; nói đúng hơn là ; nói đúng hơn ; phải ; phần ; quan ; ra ; roger ; rày ; rất có ; rất ; san ; sẵn ; sử ; sự thay ; thay cho ; thay vi ; thay vi ̀ ; thay vào ; thay vào đó ; thay vì ; thay ; thiệt ra ; thà ; thích ; thôi ; thấy ; thật ra ; thức dậy ; trọng hơn là ; tuy ; tôi còn ước ; tốt hơn là ; tồi ; và không ; và ; vì hơi ; vì ; ví dụ như là ; vẻ là ; vẻ ; vọng ; à ; ý định ; đáng ; đúng hơn là ; đúng hơn ; đươ ; đề ; để không ; để ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
