English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oner

Best translation match:
English Vietnamese
oner
* danh từ
- (từ lóng) người duy nhất; người có một không hai, người cừ, người cự phách
=a oner at something+ người cừ về một cái gì
- cú đấm mạnh
- (thông tục) cú đánh được tính một điểm
- (từ lóng) lời nói láo trắng trợn, lời nói dối quá xá

May related with:
English Vietnamese
onerous
* tính từ
- nặng nề, khó nhọc, phiền hà
onerousness
* danh từ
- tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: