English to Vietnamese
Search Query: null
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
null
|
* tính từ
- vô hiệu, không có hiệu lực =null and void+ không còn hiệu lực nữa, không còn giá trị nữa (đạo luật, tờ di chúc, chứng thư, hiệp ước...) - vô dụng, vô giá trị - không có cá tính, không biểu lộ tâm tính - (toán học) bằng không, không * danh từ - chữ dùng để đánh lạc hướng (trong mật mã) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
null
|
hiệu ; vô giá trị ; vô hiệu ;
|
|
null
|
hiệu ; vô giá trị ; vô hiệu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
null; aught; cipher; cypher; goose egg; nada; naught; nil; nix; nothing; zero; zilch; zip; zippo
|
a quantity of no importance
|
|
null; void
|
lacking any legal or binding force
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
null hypothesis
|
- (Econ) Giả thiết Không.
+ Trong những kiểm định giả thuyết, đó là giả thiết mà trong đó thống kê kiểm định sẽ dựa vào một hàm phân phối xác suất cho trước. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
