English to Vietnamese
Search Query: moistened
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
moistened
|
cô ;
|
|
moistened
|
cô ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moisten
|
* ngoại động từ
- làm ẩm, dấp nước =to moisten the lips+ liếm môi * nội động từ - thành ra ẩm ướt; ẩm ướt =to moisten at one's eyes+ rơm rướm nước mắt |
|
moisten
|
làm ẩm ; ẩm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
