English to Vietnamese
Search Query: manure
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
manure
|
* danh từ
- phân bón * ngoại động từ - bón phân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
manure
|
phân bón ; phân ngựa ; phân ;
|
|
manure
|
phân bón ; phân ngựa ; phân ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
manure; muck
|
spread manure, as for fertilization
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
green manure
|
* danh từ
- phân xanh |
|
manure
|
* danh từ
- phân bón * ngoại động từ - bón phân |
|
fish-manure
|
* danh từ
- phân cá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
