English to Vietnamese
Search Query: manner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
manner
|
* danh từ
- cách, lối, kiểu - in * danh từ - cách, lối, thói, kiểu =in (after) this manner+ theo cách này =in a manner of speaking+ (từ cổ,nghĩa cổ) có thể nói là, có thể cho là - dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ =there is no trace of awkwardness in one's manner+ không có một chút gì là vụng về trong thái độ của mình - (số nhiều) cách xử sự, cách cư xử =bad manners+ cách xử sự xấu, cách cư xử không lịch sự =to have no manners+ thô lỗ, không lịch sự chút nào - (số nhiều) phong tục, tập quán =according to the manners of the time+ theo phong tục của thời bây giờ - lối, bút pháp (của một nhà văn, hoạ sĩ...) =a picture in the manner of Raphael+ một bức tranh theo lối Ra-pha-en - loại, hạng =all manner of people+ tất cả các hạng người !by all manner of mean - (xem) means !by no manner of means - (xem) mean !in a manner - theo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó !to the manner born - bẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
manner
|
bộ dạng ; các ; cách khác ; cách ; cư xử ; cử ; dường ấy ; kiểu ; loại ; láo ; lệ như nhau ; lệ đã định ; mà ; một thứ ; một ; nguyên ; như cách ; như lệ đã định ; như vậy ; như ; như đã làm ; như đã ; nào ; ruồi ; theo bên nào ; thái độ ; thói tục ; thường ; thứ ; tác phong ; tính cách ; vật ; vậy ; đã ; ấy ; ứng ;
|
|
manner
|
bộ dạng ; các ; cách khác ; cách ; cư xử ; cử ; kiểu ; loại ; lẽ ấy ; lệ như nhau ; lệ đã định ; mà ; một thứ ; như lệ đã định ; như vậy ; như ; ruồi ; thái độ ; thói tục ; thói ; thường ; thợ ; thứ ; tác phong ; tính cách ; viê ; vật ; đều là ; đều ; ấy ; ứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
manner; fashion; mode; style; way
|
how something is done or how it happens
|
|
manner; personal manner
|
a way of acting or behaving
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mannered
|
* tính từ
- kiểu cách, cầu kỳ (văn phong) |
|
mannerism
|
* danh từ
- thói cầu kỳ, thói kiểu cách - thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
