English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liquefy

Best translation match:
English Vietnamese
liquefy
* ngoại động từ
- nấu chảy, cho hoá lỏng
* nội động từ
- chảy ra, hoá lỏng

Probably related with:
English Vietnamese
liquefy
hoá lỏng ; hãy hóa lỏng ; hóa lỏng ;
liquefy
hoá lỏng ; hãy hóa lỏng ; hóa lỏng ;

May be synonymous with:
English English
liquefy; liquidise; liquidize; liquify
make (a solid substance) liquid, as by heating
liquefy; flux; liquify
become liquid or fluid when heated

May related with:
English Vietnamese
liquefiable
* tính từ
- hoá lỏng được
liquefy
* ngoại động từ
- nấu chảy, cho hoá lỏng
* nội động từ
- chảy ra, hoá lỏng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: