English to Vietnamese
Search Query: jugs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jugs
|
bình tới đây ; bình ; hủ ;
|
|
jugs
|
bình tới đây ; bình ; hủ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jugful
|
* danh từ
- bình (đầy) !not by a jugful - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khi nào, không đời nào |
|
stone-jug
|
* danh từ
- (từ lóng) nhà tù |
|
thermos jugs
|
* danh từ
- cái phích, cái téc-mốt, bình thủy |
|
toby jug
|
* danh từ
- bình, ca (có hình dáng một ông già đội mũ ba góc, trước đây dùng đựng bia) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
