English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jesus

Best translation match:
English Vietnamese
jesus
* danh từ
- Đức Chúa Giêxu

Probably related with:
English Vietnamese
jesus
alice chúa ; chu ; chu ́ a ; chu ́ a ơi ; chu ́ ; chà ; chính nó ; chó chết ; chúa giê su ; chúa giê – xu ; chúa giêsu ; chúa jesu ; chúa jesus ; chúa jêsus mà ; chúa jêsus ; chúa thánh ; chúa thật ; chúa trời ; chúa tôi ; chúa ; chúa ơi ; chúa ạ ; chơi nhau à ; các ; cái ; cầu chúa ; em ; giê su ma ; giê su ; giêsu ; giời ạ ; hãy xử sự cho ; hãy xử sự ; hò ; hả ; je su ma ; jesus đã ; jêsus christ ; jêsus ; không ; khỉ ; là jêsus ; là ðức chúa jêsus ; lại chúa ; lạy chúa jesus ; lạy chúa tôi ; lạy chúa ; lạy jêsus ; lạy ðức chúa jêsus ; ma ; mèn ơi ; mở ; nga ; nghe nó tởm ; ngài ; nó mới biết bay ; nó ; oh ; oleg ; ràng ; sùng chúa ; sự ; thành chúa jesus ; thưa ; thần jesus ; tr ; tranh ; trơ ; trời ; trời đất ; trời ơi ; trời ạ ; tuyệt thật ; tôi không ; tôi ; tớ sẽ ; vì chúa ; ðức chúa jêsus mà ; ðức chúa jêsus ; ðức chúa trời ; ðức chúa ; ô ; ôi chúa ; ôi chúa ơi ; ôi lạy ; ông chu ; ông ; ăn đi trời ơi ; đau quá ; đó ; đúng ; ơi ; jesus ; là jesus ; thấy bọn ;
jesus
alice chúa ; biết ; bobby ạ ; bắn ; chu ; chu ́ a ; chu ́ a ơi ; chu ́ ; chà ; chính nó ; chó chết ; chúa giê su ; chúa giê – xu ; chúa giêsu ; chúa jesu ; chúa jesus ; chúa jêsus mà ; chúa jêsus ; chúa thánh ; chúa thật ; chúa trời ; chúa tôi ; chúa ; chúa ơi ; chúa ạ ; chơi nhau à ; chữa ; các ; cái ; cầu chúa ; em ; giê su ma ; giêsu ; giời ạ ; hãy xử sự cho ; hãy xử sự ; hò ; hả ; je su ma ; jesus ; jesus đã ; jêsus christ ; jêsus mà ; jêsus ; không ; khỉ ; la ; la ̀ ; là jesus ; là jêsus ; là ðức chúa jêsus ; làm ; lại chúa ; lạy chúa jesus ; lạy chúa tôi ; lạy chúa ; lạy jêsus ; lạy ðức chúa jêsus ; mèn ơi ; mở ; nga ; nghe nó tởm ; ngài thì ; ngài ; nó cư ; nó mới biết bay ; oh ; oleg ; ràng ; sùng chúa ; thành chúa jesus ; thưa ; thần jesus ; tr ; tranh ; trơ ; trời ; trời đất ; trời ơi ; trời ạ ; tuyệt thật ; tôi không ; tớ sẽ ; vì chúa ; ðức chúa jêsus mà ; ðức chúa jêsus ; ðức chúa trời ; ðức chúa ; ô ; ôi chúa ; ôi chúa ơi ; ôi lạy ; ông chu ; ăn đi trời ơi ; đau quá ; đáp ; đúng ; ơi ;

May be synonymous with:
English English
jesus; christ; deliverer; good shepherd; jesus christ; jesus of nazareth; redeemer; savior; saviour; the nazarene
a teacher and prophet born in Bethlehem and active in Nazareth; his life and sermons form the basis for Christianity (circa 4 BC - AD 29)

May related with:
English Vietnamese
jesus
* danh từ
- Đức Chúa Giêxu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: