English to Vietnamese
Search Query: jaw
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jaw
|
* danh từ
- hàm, quai hàm =upper jaw+ hàm trên =lower jaw+ hàm dưới - (số nhiều) mồm, miệng =in the jaws of death+ trong tay thần chết - (số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...) - (số nhiều) (kỹ thuật) cái kẹp; má (kìm...), hàm (êtô...) - (thông tục) sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa - sự răn dạy; sự chỉnh, sự "lên lớp" (nghĩa bóng) =pi jaw+(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự chỉnh, sự "lên lớp" !hold your jaw! - thôi câm cái mồn đi, đừng ba hoa nữa!; thôi đừng "lên lớp" nữa! * động từ (từ lóng) - nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt - răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jaw
|
cái hàm ; của hàm ; giơ vuốt ; hàm ; quai hàm tôi ; quai hàm ; vào ; xé mồm ;
|
|
jaw
|
cái hàm ; của hàm ; hàm ; quai hàm tôi ; quai hàm ; xé mồm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jaw; chaffer; chat; chatter; chew the fat; chit-chat; chitchat; claver; confab; confabulate; gossip; natter; shoot the breeze; visit
|
talk socially without exchanging too much information
|
|
jaw; rattle on; yack; yack away; yap away
|
talk incessantly and tiresomely
|
|
jaw; chew; manducate; masticate
|
chew (food); to bite and grind with the teeth
|
|
jaw; bawl out; berate; call down; call on the carpet; chew out; chew up; chide; dress down; have words; lambast; lambaste; lecture; rag; rebuke; remonstrate; reprimand; reproof; scold; take to task; trounce
|
censure severely or angrily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
crack-jaw
|
* danh từ
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ) |
|
jaw-bone
|
* danh từ
- xương hàm |
|
jaw-breaker
|
* danh từ
- (thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm |
|
lock-jaw
|
* danh từ
- (y học) chứng khít hàm |
|
jawed
|
* tính từ
- hàm = square - jawed+quai hàm vuông |
|
under-jaw
|
* danh từ
- hàm dưới |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
