English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: into

Best translation match:
English Vietnamese
into
* danh từ
- vào, vào trong
=to go into the garden+ đi vào vườn
=to throw waste paper into the night+ khuya về đêm
=far into the distance+ tít tận đằng xa
- thành, thành ra; hoá ra
=to translate Kieu into English+ dịch truyện Kiều ra tiếng Anh
=to collect broken bricks into heaps+ nhặt gạch vụn để thành đống
=to divide a class into groups+ chia một lớp thành nhiều nhóm
=to cow somebody into submission+ làm cho ai sợ hãi mà quy phục
- (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)
=7 into 3 is 21+ nhân 7 với 3 là 21
=3 into 21 is 7+ 21 chia cho 3 được 7

Probably related with:
English Vietnamese
into
ai ; biến nó thành ; biến thành ; biến vào ; biến ; bào ; bên trong ; bước sang ; bước vào ; bước đi trong ; bảy ; bắt ; bằng ; bị suy ; bị trong ; bị ; bị ảnh ; bộ đồ ; bởi ; cai ; can dự ; chi tiết về ; chi trong ; chi ; cho ra ; cho tới ; cho vào ; cho ; cho đến ; cho ́ ; chui vào ; chuyển sang ; chuyện ; châu ; chúng thành ; chúng vào ; chúng ; chương trình ; chế và ; chọn ; chỗ ; chức ; cuốn ; cuộc ; các nơi ; các nền ; các ; cái ; cây ; có bị ; có hứng ; có thể vào ; có ; có được thành ; công bằng ; cùng bước vào ; cùng với ; cũng vào ; cả khi tôi vào ; cận ; cập ; cởi ; cứu ; diện ; dính phải ; dính tới ; dính vào ; dính ; dưới ; dụng ; dự ; em bước vào ; gia nhập ; gia vào ; giai ; gì trong ; gì với ; gă ; gă ̣ ; gần ; gặp ; hiểu không ; hiểu ; hiện trong ; hiện ; hiệp ; hàng của ; hàng ; hành ; hãm ; hóa ; hướng về ; hạ ; học ; hồ ; hợp ; hứng thú với ; hứng thú ; hứng với ; hứng ; i thành ; i trong ; i va ̀ o ; khi ra ; khi tôi vào ; khi ; khiến cho ; khiến ; khích ; khắp ; kiếm ; kiếm được ; kí ; ký ; lao xuống ; linh ; liên ; là cái ; là trong ; là ; làm cho ; làm ra ; làm ; lên thành ; lên thị ; lên trong ; lên ; lại là ; lại thành ; lại trong ; lại vào ; lại về ; lại với ; lại ; lại được vào ; lập ; lớn ; lời của ; lời ; ma ; mua ; mà vào trong ; mà vào ; mà đến ; mê ; mình vào ; mình ; mặt ; một hình ; một ; n trong ; n va ̀ o ; ng ra ; ng tha ; ng va ; nghe ; nghiên cứu về ; nghề ; ngoài ; người làm ; ngủ với ; nhau ; nhiệt ; nhét cho ; nhìn vào ; như là ; như trong ; như ; nhảy ; nhận ; nhập vào ; nhập ; những cái ; những từ ; những ; nào đã vào trong ; này sang ; này vào trong ; này vào ; này xuống ; nó ; nói ; nơi ; nơi ẩn ; nả ; nắm ; nằm trong ; nợ ; o trong ; o va ̀ o ; o ; phá ; phó ; phạm ; phải làm ; phải lên ; phải lẩn ; phải ; phục ; qua thành ; qua trong ; qua xứ ; qua ; quần ; ra linh ; ra làm ; ra lại là ; ra lại ; ra ngoài ; ra thành ; ra thị ; ra trong ; ra vào ; ra ; ra ở ; rút ; rơi vào ; rắc ; sa ; sang thì ; sang ; sao ; sinh dưới ; suy ; sâu va ̀ o ; sâu vào ; sâu về ; sâu ; sẽ hiểu ; sự ; tai ; tan ; tay vào ; tha ; tha ̀ ; tham gia vào ; tham gia ; tham ; theo ngôn ; theo ; thu ; thành lời ; thành màn ; thành những ; thành sự ; thành thành ; thành ; thâm nhập vào ; thích buôn ; thích cho ; thích ; thích đọc ; thả ; thấu ; thẳng lên ; thẳng vô ; thể vào ; thể ; thị ; thọc ; thực ; tin ; tiến vào ; toàn ; tranh ; trao ; tri ; trong ; trong đầu ; trán ; trên một ; trên ; trúng ; trạng ; trỗi ; trở làm ; trở lại ; trở thành ; trở thánh ; trở vào ; trở về trong ; trở ; tài ; tâm ; tôi bước vào ; tơ ; tương ; tận ; tập ; tới phải ; tới thành ; tới trong ; tới tận ; tới ; tới đó ; tới đến ; từ ; tự ; va vào ; va ; va ̀ o trong ; va ̀ o ; va ̀ ; việc ; và vào ; và xuống ; và ; và đâm ; và ở ; vào bên trong ; vào bên ; vào chi tiết ; vào chi ; vào cho ; vào chỗ ; vào làm ; vào lời ; vào mặt ; vào một ; vào những rắc rối ; vào những ; vào nơi ; vào thành ; vào trong ; vào tận bên trong ; vào tới ; vào với những ; vào với ; vào ; vào đó ; vào được trong ; vào được ; vào đầu ; vào đến ; vào để ; vê ; vô cùng ; vô người ; vô rắc ; vô thành ; vô trong ; vô ; vûi ; vấn ; về thành ; về trong ; về với ; về xứ ; về ; với cỗ ; với ; vụ ; vực ; xem chi ; xem ; xuô ; xuống ; xâm ; xét tới ; xét ; xông vào ; xúc ; xứ ; à ; ám ; ông ; đang vào ; đang ; đang ở dưới ; đang ở trong ; đem chúng vào ; đem vào ; đem về ; đi chiến ; đi cùng ; đi khắp ; đi thích ; đi tới ; đi vào trong ; đi vào ; đi ; điều ; điệp ; đâm vào ; đâm ; đây đó trong ; đã vào trong ; đã xuống ; đã ; đê ; đó trong ; đó và ; đó vào trong ; đó vào ; đúng ; đưa vào ; đưa ; được thành ; được vào ; được ; được đưa vào ; đầu hành ; đầu làm ; đầu tiếp ; đầu vào ; đầu ; đến cho ; đến chỗ ; đến mà ; đến một ; đến nơi ; đến thành ; đến trong ; đến tận ; đến với ; đến ; đến được ; để có ; để có được ; để lên ; để trong ; để trở thành một ; để trở thành ; để tới ; để vào ; để vào được ; để vô ; để ; để đi vào ; để đưa vào ; để đến ; đọc ; đổ ra ; động ; đột nhập vào ; đụng ; ̀ i va ̀ o ; ̀ n trong ; ̀ o ; ́ ng ra ; ́ o va ̀ o ; ̃ n va ̀ o ; ̉ ng va ; ̣ i thành ; ̣ i trong ; ấy trong ; ẩn ; ở chỗ ; ở lại ; ở trong ; ở trên ; ở ; ở đằng ;
into
ai ; b ; bi ; biến nó thành ; biến thành ; biến vào ; biến ; bào ; bên trong ; bước sang ; bước vào ; bước đi trong ; bắt ; bắt đầu ; bằng ; bị suy ; bị trong ; bị ; bộ đồ ; bởi ; cai ; can dự ; chi tiết về ; chi trong ; chiến ; cho ra ; cho tới ; cho vào ; cho ; cho đến ; chui vào ; chuyển sang ; chuyện ; châu ; chúa ; chúng thành ; chúng vào ; chương trình ; chế và ; chọn ; chỗ ; chứa ; chức ; cuộc ; các nơi ; các nền ; các ; cái ; cân ; cây ; có bị ; có hứng ; có thể vào ; có ; có được thành ; cùng bước vào ; cùng với ; cả khi tôi vào ; cận ; cập ; cởi ; cứu về ; cứu ; diện ; dính phải ; dính tới ; dính vào ; dính ; dưới ; dạng ; dụng ; dự ; em bước vào ; g ; gia nhập ; gia vào ; giai ; gì trong ; gì với ; góp ; gă ; gă ̣ ; gần ; gặp ; gốc ; hiểu ; hiện trong ; hiệp ; huô ; huô ́ ; hàng của ; hàng ; hành ; hãm ; hóa ; hươ ; hướng về ; hạ ; hệ ; học ; hồ ; hợp ; hứng thú với ; hứng thú ; hứng với ; hứng ; i thành ; i trong ; i va ̀ o ; khi tôi vào ; khiến cho ; khiến ; khoái ; khích ; khắp ; khổ ; kiếm ; kiếm được ; kí ; ký ; lao xuống ; li ; linh ; liên ; liệng ; là cái ; là trong ; là ; làm cho ; làm ra ; làm ; lên thành ; lên thị ; lên trong ; lên ; lại là ; lại thành ; lại trong ; lại vào ; lại về ; lại với ; lại ; lại được vào ; lẫn ; lập ; lớn ; ma ; mua ; mà vào trong ; mà vào ; mà đến ; mê ; mình vào ; mình ; mũi ; mặt ; một ; n tha ; n tha ̀ ; n trong ; n va ̀ o ; ng tha ; ng va ; ng va ̀ o ; nghe ; nghiên cứu về ; nghề của ; nghề ; ngoài ; người làm ; ngủ với ; ngủ ; nh huô ; nh huô ́ ; nh ; nhau ; nhiệt ; nhét cho ; nhìn vào ; nhìn ; như trong ; như ; nhảy ; nhận ; nhập vào ; nhập ; nhồi ; những cái ; những từ ; những ; nào đã vào trong ; này sang ; này vào trong ; này vào ; này xuống ; nát ; nói ; núi ; nơi ; nơi ẩn ; nước ; nả ; nắm ; nằm trong ; nợ ; o trong ; o va ̀ o ; o ; phu ; phu ̣ ; phá ; phó ; phạm ; phải làm ; phải lên ; phải lẩn ; phục ; qua thành ; qua trong ; qua xứ ; qua ; qua ̀ ; quảng ; quần ; ra linh ; ra làm ; ra ngoài ; ra tha ; ra thành ; ra thị ; ra trong ; ra vào ; ra ; ra ở ; rõ ; rút ; rơi vào ; rắc ; sa ; sang sẽ ; sang thì ; sang ; sao ; sinh dưới ; suy ; sâu va ̀ o ; sâu vào ; sâu về ; sâu ; sẽ hiểu ; sự ; tai ; tan ; tay vào ; tha ; tha ̀ ; tham gia vào ; tham gia ; tham ; theo ngôn ; theo ; thu ; thành lời ; thành màn ; thành những ; thành sự ; thành thành ; thành ; thâm nhập vào ; thích buôn ; thích cho ; thích ; thích đọc ; thấu ; thẳng lên ; thẳng vô ; thể vào ; thị ; thọc ; thứ ; thực ; tin ; tiến vào ; tiền ; toàn là ; toàn ; tranh ; trao ; trong ; trong đầu ; trán ; trên một ; trên ; trúng ; trơ ; trơ ̀ ; trước ; trạng ; trỗi ; trở làm ; trở lại ; trở thành ; trở thánh ; trở vào ; trở về trong ; trở ; tài ; tàng ; tâm ; tình ; tôi bước vào ; tôi làm ; tù ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tương ; tập ; tới phải ; tới thành ; tới trong ; tới tận ; tới ; tới đó ; tới đến ; từ ; tự ; va vào ; va ; va ̀ o rio ariari ; va ̀ o rio ; va ̀ o trong ; va ̀ o ; va ̀ ; việc ; vuốt ; và vào ; và xuống ; và ; và đâm ; vào bên trong ; vào bên ; vào chi tiết ; vào chi ; vào cho ; vào chỗ ; vào làm ; vào lời ; vào mặt ; vào một ; vào những rắc rối ; vào những ; vào nơi ; vào thành ; vào trong ; vào tận bên trong ; vào với những ; vào với ; vào ; vào đó ; vào được trong ; vào được ; vào đầu ; vào đến ; vào để ; vâ ; vâ ̣ ; vê ; vô người ; vô rắc ; vô thành ; vô trong ; vô ; vûi ; văn ; vấn ; về thành ; về thói ; về trong ; về với ; về xứ ; về ; với cỗ ; với ; vụ ; vực ; xem chi ; xem ; xuô ; xuô ́ ; xuất ; xuống ; xâm ; xét tới ; xét ; xông vào ; xúc ; xứ ; y va ; à ; ám ; ông ; đang vào ; đang ở dưới ; đang ở trong ; đem chúng vào ; đem vào ; đem về ; đi chiến ; đi cùng ; đi khắp ; đi thích ; đi tới ; đi và ; đi vào trong ; đi vào ; đi ; điều ; điệp ; đánh ; đâm vào ; đâm ; đây đó trong ; đã vào trong ; đã xuống ; đê ; đê ́ ; đê ̉ ; đó trong ; đó vào trong ; đó vào ; đúng ; đưa vào ; đưa xuô ; đưa xuô ́ ; đưa ; được thành ; được vào ; được ; được đưa vào ; đầu hành ; đầu làm ; đầu tiếp ; đầu vào ; đầu ; đẩy ; đến cho ; đến chỗ ; đến mà ; đến một ; đến nơi ; đến thành ; đến trong ; đến tận ; đến với ; đến ; đến đó ; đến được ; để có ; để có được ; để lên ; để trong ; để trở thành một ; để trở thành ; để tới ; để vào ; để vào được ; để vô ; để ; để đi vào ; để đưa vào ; để đến ; để đến được ; địa ; đọc ; đổ ra ; động ; đột nhập vào ; đụng ; ̀ i va ̀ o ; ̀ n trong ; ̀ y va ; ́ n tha ; ́ n tha ̀ ; ́ ng va ̀ o ; ́ o va ̀ o ; ́ tha ; ́ tha ̀ ; ̃ n va ̀ o ; ̉ ng va ; ̉ đê ; ̉ đê ̉ ; ̣ i thành ; ̣ i trong ; ấy trong ; ẩn ; ở chỗ ; ở lại ; ở trong ; ở trên ; ở ; ở đằng ;

May related with:
English Vietnamese
into
* danh từ
- vào, vào trong
=to go into the garden+ đi vào vườn
=to throw waste paper into the night+ khuya về đêm
=far into the distance+ tít tận đằng xa
- thành, thành ra; hoá ra
=to translate Kieu into English+ dịch truyện Kiều ra tiếng Anh
=to collect broken bricks into heaps+ nhặt gạch vụn để thành đống
=to divide a class into groups+ chia một lớp thành nhiều nhóm
=to cow somebody into submission+ làm cho ai sợ hãi mà quy phục
- (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia)
=7 into 3 is 21+ nhân 7 với 3 là 21
=3 into 21 is 7+ 21 chia cho 3 được 7
into
ai ; biến nó thành ; biến thành ; biến vào ; biến ; bào ; bên trong ; bước sang ; bước vào ; bước đi trong ; bảy ; bắt ; bằng ; bị suy ; bị trong ; bị ; bị ảnh ; bộ đồ ; bởi ; cai ; can dự ; chi tiết về ; chi trong ; chi ; cho ra ; cho tới ; cho vào ; cho ; cho đến ; cho ́ ; chui vào ; chuyển sang ; chuyện ; châu ; chúng thành ; chúng vào ; chúng ; chương trình ; chế và ; chọn ; chỗ ; chức ; cuốn ; cuộc ; các nơi ; các nền ; các ; cái ; cây ; có bị ; có hứng ; có thể vào ; có ; có được thành ; công bằng ; cùng bước vào ; cùng với ; cũng vào ; cả khi tôi vào ; cận ; cập ; cởi ; cứu ; diện ; dính phải ; dính tới ; dính vào ; dính ; dưới ; dụng ; dự ; em bước vào ; gia nhập ; gia vào ; giai ; gì trong ; gì với ; gă ; gă ̣ ; gần ; gặp ; hiểu không ; hiểu ; hiện trong ; hiện ; hiệp ; hàng của ; hàng ; hành ; hãm ; hóa ; hướng về ; hạ ; học ; hồ ; hợp ; hứng thú với ; hứng thú ; hứng với ; hứng ; i thành ; i trong ; i va ̀ o ; khi ra ; khi tôi vào ; khi ; khiến cho ; khiến ; khích ; khắp ; kiếm ; kiếm được ; kí ; ký ; lao xuống ; linh ; liên ; là cái ; là trong ; là ; làm cho ; làm ra ; làm ; lên thành ; lên thị ; lên trong ; lên ; lại là ; lại thành ; lại trong ; lại vào ; lại về ; lại với ; lại ; lại được vào ; lập ; lớn ; lời của ; lời ; ma ; mua ; mà vào trong ; mà vào ; mà đến ; mê ; mình vào ; mình ; mặt ; một hình ; một ; n trong ; n va ̀ o ; ng ra ; ng tha ; ng va ; nghe ; nghiên cứu về ; nghề ; ngoài ; người làm ; ngủ với ; nhau ; nhiệt ; nhét cho ; nhìn vào ; như là ; như trong ; như ; nhảy ; nhận ; nhập vào ; nhập ; những cái ; những từ ; những ; nào đã vào trong ; này sang ; này vào trong ; này vào ; này xuống ; nó ; nói ; nơi ; nơi ẩn ; nả ; nắm ; nằm trong ; nợ ; o trong ; o va ̀ o ; o ; phá ; phó ; phạm ; phải làm ; phải lên ; phải lẩn ; phải ; phục ; qua thành ; qua trong ; qua xứ ; qua ; quần ; ra linh ; ra làm ; ra lại là ; ra lại ; ra ngoài ; ra thành ; ra thị ; ra trong ; ra vào ; ra ; ra ở ; rút ; rơi vào ; rắc ; sa ; sang thì ; sang ; sao ; sinh dưới ; suy ; sâu va ̀ o ; sâu vào ; sâu về ; sâu ; sẽ hiểu ; sự ; tai ; tan ; tay vào ; tha ; tha ̀ ; tham gia vào ; tham gia ; tham ; theo ngôn ; theo ; thu ; thành lời ; thành màn ; thành những ; thành sự ; thành thành ; thành ; thâm nhập vào ; thích buôn ; thích cho ; thích ; thích đọc ; thả ; thấu ; thẳng lên ; thẳng vô ; thể vào ; thể ; thị ; thọc ; thực ; tin ; tiến vào ; toàn ; tranh ; trao ; tri ; trong ; trong đầu ; trán ; trên một ; trên ; trúng ; trạng ; trỗi ; trở làm ; trở lại ; trở thành ; trở thánh ; trở vào ; trở về trong ; trở ; tài ; tâm ; tôi bước vào ; tơ ; tương ; tận ; tập ; tới phải ; tới thành ; tới trong ; tới tận ; tới ; tới đó ; tới đến ; từ ; tự ; va vào ; va ; va ̀ o trong ; va ̀ o ; va ̀ ; việc ; và vào ; và xuống ; và ; và đâm ; và ở ; vào bên trong ; vào bên ; vào chi tiết ; vào chi ; vào cho ; vào chỗ ; vào làm ; vào lời ; vào mặt ; vào một ; vào những rắc rối ; vào những ; vào nơi ; vào thành ; vào trong ; vào tận bên trong ; vào tới ; vào với những ; vào với ; vào ; vào đó ; vào được trong ; vào được ; vào đầu ; vào đến ; vào để ; vê ; vô cùng ; vô người ; vô rắc ; vô thành ; vô trong ; vô ; vûi ; vấn ; về thành ; về trong ; về với ; về xứ ; về ; với cỗ ; với ; vụ ; vực ; xem chi ; xem ; xuô ; xuống ; xâm ; xét tới ; xét ; xông vào ; xúc ; xứ ; à ; ám ; ông ; đang vào ; đang ; đang ở dưới ; đang ở trong ; đem chúng vào ; đem vào ; đem về ; đi chiến ; đi cùng ; đi khắp ; đi thích ; đi tới ; đi vào trong ; đi vào ; đi ; điều ; điệp ; đâm vào ; đâm ; đây đó trong ; đã vào trong ; đã xuống ; đã ; đê ; đó trong ; đó và ; đó vào trong ; đó vào ; đúng ; đưa vào ; đưa ; được thành ; được vào ; được ; được đưa vào ; đầu hành ; đầu làm ; đầu tiếp ; đầu vào ; đầu ; đến cho ; đến chỗ ; đến mà ; đến một ; đến nơi ; đến thành ; đến trong ; đến tận ; đến với ; đến ; đến được ; để có ; để có được ; để lên ; để trong ; để trở thành một ; để trở thành ; để tới ; để vào ; để vào được ; để vô ; để ; để đi vào ; để đưa vào ; để đến ; đọc ; đổ ra ; động ; đột nhập vào ; đụng ; ̀ i va ̀ o ; ̀ n trong ; ̀ o ; ́ ng ra ; ́ o va ̀ o ; ̃ n va ̀ o ; ̉ ng va ; ̣ i thành ; ̣ i trong ; ấy trong ; ẩn ; ở chỗ ; ở lại ; ở trong ; ở trên ; ở ; ở đằng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: