EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

iet

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

iet
bỏ ; cho phép ; cho ; chuẩn ; chúng ; cứ ; kiếm ; kể cho ; lão ; mỡ ; nhận ; tha ̉ ; thả ; đê ̉ ; đươ ; để cho ; để ; để để ; ̀ ha ; ̀ i ; ̀ đê ; ́ ng ; ̃ cho ca ́ c ; ̉ ng đê ; … ;
iet
bỏ ; cho phép ; cho ; chuẩn ; cứ ; kiếm ; kể cho ; lão ; mỡ ; nhận ; tha ̉ ; thả ; đê ̉ ; đươ ; để cho ; để ; để để ; ̀ ha ; ̀ i ; ̀ đê ; ́ ng ; ̃ cho ca ́ c ; ̉ ng đê ;

Search the other direction