English to Vietnamese
Search Query: ideaed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ideaed
|
* tính từ
- có ý kiến, có nhiều ý kiến |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
idea man
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người có nhiều sáng kiến |
|
ideaed
|
* tính từ
- có ý kiến, có nhiều ý kiến |
|
ideaful
|
* tính từ
- có nhiều ý kiến |
|
one-ideaed
|
-ideaed) /'wʌnai'diəd/
* tính từ - bị một ý kiến ám ảnh - hẹp hòi, thiển cận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
