English to Vietnamese
Search Query: iceman
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
iceman
|
* danh từ
- người giỏi đi băng, người tài leo núi băng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá - người làm kem |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
iceman
|
hạ lceman ; lceman ; máu lạnh ; người máu ; người tuyết ;
|
|
iceman
|
hạ lceman ; lceman ; máu lạnh ; người máu ; người tuyết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
iceman; hatchet man
|
a professional killer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
iceman
|
* danh từ
- người giỏi đi băng, người tài leo núi băng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá - người làm kem |
|
iceman
|
hạ lceman ; lceman ; máu lạnh ; người máu ; người tuyết ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
