English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hybrid

Best translation match:
English Vietnamese
hybrid
* danh từ
- cây lai; vật lai; người lai
- từ ghép lai
* tính từ
- lai

Probably related with:
English Vietnamese
hybrid
chiếc xe hybrid ; giống lai ; kết hợp ; lai giữa ; lai kết hợp ; lai ; người lai ; tình trạng ; tổng hợp ; vừa lôi vừa ; đưa ;
hybrid
chiếc xe hybrid ; giống lai ; lai giữa ; lai kết hợp ; lai ; người lai ; tổng hợp ;

May be synonymous with:
English English
hybrid; loan-blend; loanblend
a word that is composed of parts from different languages (e.g., `monolingual' has a Greek prefix and a Latin root)
hybrid; cross; crossbreed
(genetics) an organism that is the offspring of genetically dissimilar parents or stock; especially offspring produced by breeding plants or animals of different varieties or breeds or species
hybrid; intercrossed
produced by crossbreeding

May related with:
English Vietnamese
hybridity
* danh từ
- tính chất lai
hybridization
* danh từ
- sự lai giống
hybridize
* ngoại động từ
- cho lai giống; gây giống lai
* nội động từ
- lai giống
- sinh ra giống lai
hybridisation
* danh từ
- sự lai giống
hybridism
* danh từ
- tính chất lai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: