English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hyacinth

Best translation match:
English Vietnamese
hyacinth
* danh từ
- (thực vật học) cây lan dạ hương (họ hành tỏi); hoa lan dạ hương
- màu xanh tía
- (khoáng chất) Hiaxin

May be synonymous with:
English English
hyacinth; jacinth
a red transparent variety of zircon used as a gemstone

May related with:
English Vietnamese
grape-hyacinth
* danh từ
- cây huệ xạ, hoa huệ xạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: