English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoses

Probably related with:
English Vietnamese
hoses
cậu ;
hoses
cậu ;

May related with:
English Vietnamese
fire-hose
* danh từ
- ống vòi rồng
half hose
* danh từ
- bít tất ngắn
hose-tops
* danh từ
- bít tất không có chân
trunk hose
* danh từ
- (sử học) quần đùi ((thế kỷ) 16 17)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: