English to Vietnamese
Search Query: hose
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hose
|
* danh từ
- (thương nghiệp) bít tất dài - (số nhiều) ống vòi =rubber hoses+ ống cao su * ngoại động từ - lắp ống, lắp vòi - tưới nước bằng vòi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hose
|
bằng vòi ; cao su do ; cao su ; cái ống cao su ; cái ống ; sạch ; vòi nước ; vòi ; xịt ; ống cao su ;
|
|
hose
|
bằng vòi ; cao su ; cái ống cao su ; cái ống ; sạch ; vòi nước ; vòi ; xịt ; ống cao su ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hose; hosiery
|
socks and stockings and tights collectively (the British include underwear)
|
|
hose; hosepipe
|
a flexible pipe for conveying a liquid or gas
|
|
hose; hose down
|
water with a hose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fire-hose
|
* danh từ
- ống vòi rồng |
|
half hose
|
* danh từ
- bít tất ngắn |
|
hose-tops
|
* danh từ
- bít tất không có chân |
|
trunk hose
|
* danh từ
- (sử học) quần đùi ((thế kỷ) 16 17) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
