English to Vietnamese
Search Query: hoodoo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hoodoo
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận rủi, sự không may - vật xúi, người xúi (mang lại sự không may) * ngoại động từ - làm cho gặp rủi, làm cho không may |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hoodoo; fetich; fetish; juju; voodoo
|
a charm superstitiously believed to embody magical powers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hoodoo
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận rủi, sự không may - vật xúi, người xúi (mang lại sự không may) * ngoại động từ - làm cho gặp rủi, làm cho không may |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
