English to Vietnamese
Search Query: hexes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hexes
|
phép ếm ;
|
|
hexes
|
phép ếm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hex
|
* động từ
- làm ma thuật, bỏ bùa mê * danh từ - bùa ma thuật |
|
hex
|
anh hex ; anh hex ạ ; chứa hex ; hex đấy ; hả hex ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
