English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: handy

Best translation match:
English Vietnamese
handy
* tính từ
- thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
- dễ cầm, dễ sử dụng
- khéo tay
!to come in handy
- đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết

Probably related with:
English Vietnamese
handy
cây nhà lá vườn ; có ích ; cũng được ; danh ; dùng ; giỏi ; gì cũng là của ; gì cũng là ; hay ; khéo léo ; khéo tay các việc trong nhà ; phòng ; rất tiện ; sĩ ; tay ; thuận tiện ; thành thạo ; tiện dụng ; tiện dụng đấy ; tiện lợi có ; tiện lợi ; tiện ;
handy
cây nhà lá vườn ; có ích ; cũng được ; danh ; dùng ; giỏi ; gì cũng là của ; gì cũng là ; hay ; khéo léo ; phòng ; rất tiện ; sĩ ; tay ; thuận tiện ; thành thạo ; tiện dụng ; tiện dụng đấy ; tiện lợi có ; tiện lợi ; tiện ;

May be synonymous with:
English English
handy; w. c. handy; william christopher handy
United States blues musician who transcribed and published traditional blues music (1873-1958)
handy; ready to hand
easy to reach
handy; user-friendly
easy to use

May related with:
English Vietnamese
handiness
* danh từ
- sự thuận tiện, sự tiện tay
- tính dễ sử dụng
- sự khéo tay
handy
* tính từ
- thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
- dễ cầm, dễ sử dụng
- khéo tay
!to come in handy
- đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết
handy man
* danh từ
- người làm những công việc lặt vặt
- (thông tục) thuỷ thủ
handy-dandy
* danh từ
- trò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: