English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: focal

Best translation match:
English Vietnamese
focal
* tính từ
- (vật lý), (toán học) tiêu
=focal axis+ trục tiêu
=focal distance (length)+ tiêu cự
- trung tâm, trọng tâm
=to be the focal point of one's thinhking+ là điểm mình tập trung mọi ý nghĩ vào

Probably related with:
English Vietnamese
focal
tiêu cự ; trọng tâm ;
focal
tiêu cự ; trọng tâm ;

May related with:
English Vietnamese
focalization
* danh từ
- sự tụ vào tiêu điểm
- (y học) sự hạn chế vào một khu vực
focalize
* động từ
- tụ vào tiêu điểm
- (y học) hạn chế vào một khu vực
focal length
- (Tech) tiêu cự
focal plane
- (Tech) mặt phẳng tiêu, tiêu diện
focal point
- (Tech) tiêu điểm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: