English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fines

Best translation match:
English Vietnamese
fines
* danh từ số nhiều
- quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn

Probably related with:
English Vietnamese
fines
nhiều vé phạt ; những khoản phạt người đi ; phạt ; vé phạt ;
fines
nhiều vé phạt ; những khoản phạt người đi ; phạt ; vé phạt ;

May related with:
English Vietnamese
fine arts
* danh từ
- mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình
fine champagne
* danh từ
- rượu cô-nhắc đặc biệt
fine-cut
* tính từ
- thái nhỏ đều sợi (thuốc lá)
fine-darn
* ngoại động từ
- mạng chỗ rách lại
fine-draw
* ngoại động từ fine-drew, fine-drawn
- khâu lằn mũi
- kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra
fine-drawn
* động tính từ quá khứ của fine-draw
* tính từ
- lằn mũi (đường khâu)
- rất mảnh, rất nhỏ (dây thép...)
- rất tinh vi, rất tinh tế (lý luận)
- (thể dục,thể thao) được tập luyện cho thon người
fine-drew
* ngoại động từ fine-drew, fine-drawn
- khâu lằn mũi
- kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra
fine-grained
* tính từ
- nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)
fine-spun
* tính từ
- mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải)
- không thực tế (lý thuyết)
fine-toothed comb
* danh từ
- lược bí
!to go iver with a fine-toothed comb
- xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)
finely
* phó từ
- đẹp đẽ
- tế nhị, tinh vi
- cao thượng
fineness
* danh từ
- vẻ đẹp đẽ
- tính tế nhị, tính tinh vi
- tính cao thượng
- sự đủ tuổi (vàng, bạc)
- vị ngon (của rượu)
fine adjustment
- (Tech) điều chỉnh tinh
fine-tune
- (Tech) điều hưởng tinh, điều chỉnh vi cấp
fine turning
- (Econ) Tinh chỉnh.
fine-fingered
* tính từ
- tinh xảo
- khéo tay
fine-nosed
* tính từ
- thính mũi
fine-pointed
* tính từ
- có đầu nhọn
fine-print
* danh từ
- chữ in nhỏ
fine-scale
* danh từ
- thang tỉ lệ nhỏ
fine-spoken
* tính từ
- nói năng lịch sự
fine-wooled
* tính từ
- có răng sít
= fine-wooled comb+lược bí
fines
* danh từ số nhiều
- quặng bụi; bụi quặng; phần hạt mịn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: