English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fens

Best translation match:
English Vietnamese
fens
* động từ+ (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
- xin miễn
=fain I goal keeping!+ tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
* tính từ
- đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sãn sàng, vui lòng
* phó từ
- vui lòng
=he would fain depart+ nó vui lòng ra đi

May related with:
English Vietnamese
fen-berry
-berry) /'fen,beri/
* danh từ
- (thực vật học) cây nam việt quất
fen-fire
* danh từ
- ma trơi
fen-man
* danh từ
- người ở miền đầm lầy
fens
* động từ+ (fains) /feinz/ (fens) /fenz/
- xin miễn
=fain I goal keeping!+ tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
* tính từ
- đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sãn sàng, vui lòng
* phó từ
- vui lòng
=he would fain depart+ nó vui lòng ra đi
fen-fever
* danh từ
- (y học) bệnh sốt rét
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: