English to Vietnamese
Search Query: fascicle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fascicle
|
* danh từ
- (thực vật học) bó, chùm - tập (sách) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fascicle; fascicule
|
an installment of a printed work
|
|
fascicle; fasciculus; fiber bundle; fibre bundle
|
a bundle of fibers (especially nerve fibers)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fascicle
|
* danh từ
- (thực vật học) bó, chùm - tập (sách) |
|
fascicled
|
* tính từ
- (thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
